cửa thoi

Học thuật
Thân thiện
cửa thoi

Cô gái ngồi bên cửa thoi dệt tấm vải hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi đặt khung cửi để dệt vải, thêu thùa của phụ nữ, con gái trong gia đình xưa: "cửa thoi" chỉ một không gian, góc làm việc truyền thống dành cho việc dệt vải thêu thùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, hình ảnh người con gái chăm chỉ bên cửa thoi rất đỗi quen thuộc.
    • Tiếng thoi đưa lách cách mỗi chiềucửa thoi khiến không gian trở nên yên bình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bên cửa thoi": chỉ việc người phụ nữ đang ngồi làm việc dệt, thêu.
    • ấy dành cả buổi chiều bên cửa thoi để hoàn thành tấm vải.
  • "công việc cửa thoi": chỉ chung các công việc dệt vải, may , thêu thùa truyền thống của phụ nữ.
    • Công việc cửa thoi đòi hỏi sự khéo léo kiên nhẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Khung cửi (danh từ): dụng cụ bằng gỗ dùng để dệt vải, thường được đặt tại "cửa thoi".
  • Góc thêu (danh từ): một cách gọi khác, mang tính chất hiện đại hơn, cho không gian làm việc thủ công như thêu thùa.
Từ đồng nghĩa
  • Góc dệt: nơi đặt khung cửi để dệt vải.
  • Nơi canh cửi: cách nói cổ, có nghĩa tương tự, chỉ nơi ngồi dệt vải.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "cửa thoi" mang đậm sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn học, thơ ca truyền thống hoặc khi nói về phong tục, nếp sống xưa.
  • Trong đời sống hiện đại, khái niệm này ít được sử dụng trực tiếp do các nghề thủ công truyền thống không còn phổ biến.
cửa thoi

Cô gái ngồi bên cửa thoi dệt tấm vải hoa.

  1. nơi canh cửi thêu thùa của con gái