cửa thoi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi đặt khung cửi để dệt vải, thêu thùa của phụ nữ, con gái trong gia đình xưa: "cửa thoi" chỉ một không gian, góc làm việc truyền thống dành cho việc dệt vải và thêu thùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, hình ảnh người con gái chăm chỉ bên cửa thoi rất đỗi quen thuộc.
- Tiếng thoi đưa lách cách mỗi chiều ở cửa thoi khiến không gian trở nên yên bình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bên cửa thoi": chỉ việc người phụ nữ đang ngồi làm việc dệt, thêu.
- Cô ấy dành cả buổi chiều bên cửa thoi để hoàn thành tấm vải.
- "công việc cửa thoi": chỉ chung các công việc dệt vải, may vá, thêu thùa truyền thống của phụ nữ.
- Công việc cửa thoi đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.
Biến thể và từ gần giống
- Khung cửi (danh từ): dụng cụ bằng gỗ dùng để dệt vải, thường được đặt tại "cửa thoi".
- Góc thêu (danh từ): một cách gọi khác, mang tính chất hiện đại hơn, cho không gian làm việc thủ công như thêu thùa.
Từ đồng nghĩa
- Góc dệt: nơi đặt khung cửi để dệt vải.
- Nơi canh cửi: cách nói cổ, có nghĩa tương tự, chỉ nơi ngồi dệt vải.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "cửa thoi" mang đậm sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn học, thơ ca truyền thống hoặc khi nói về phong tục, nếp sống xưa.
- Trong đời sống hiện đại, khái niệm này ít được sử dụng trực tiếp do các nghề thủ công truyền thống không còn phổ biến.
- nơi canh cửi thêu thùa của con gái